Type any word!

"pitchfork" in Vietnamese

cái chĩa

Definition

Cái chĩa là dụng cụ lớn có cán dài, đầu có từ hai nhánh nhọn trở lên, dùng để xúc hoặc di chuyển cỏ khô, rơm hoặc các vật liệu rời khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn. 'Cái chĩa' đôi khi chỉ đám đông giận dữ trong nghĩa ẩn dụ. Không dùng để ăn như 'nĩa'. Các cụm thường gặp: 'cái chĩa cỏ khô', 'cầm cái chĩa'.

Examples

He used a pitchfork to move the hay.

Anh ấy dùng **cái chĩa** để di chuyển đống cỏ khô.

A pitchfork has long, pointed prongs.

**Cái chĩa** có các nhánh dài và nhọn.

Farmers often carry a pitchfork when working with straw.

Nông dân thường mang theo **cái chĩa** khi làm việc với rơm.

She grabbed a pitchfork from the barn to help with the chores.

Cô ấy lấy **cái chĩa** từ trong kho để giúp làm việc.

The angry crowd came toward the house, waving pitchforks and torches.

Đám đông giận dữ tiến về phía ngôi nhà, vung **cái chĩa** và đuốc.

If you ever work on a farm, you'll learn to use a pitchfork pretty quickly.

Nếu bạn làm việc ở trang trại, bạn sẽ nhanh chóng biết dùng **cái chĩa**.