"pitchers" in Vietnamese
Definition
'Pitcher' vừa chỉ bình lớn có tay cầm và vòi để rót nước, vừa chỉ cầu thủ ném bóng trong môn bóng chày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bình nước' nghĩa là dụng cụ đựng nước, 'pitcher' trong bóng chày chỉ vận động viên ném bóng. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý.
Examples
There are two pitchers of water on the table.
Có hai **bình** nước trên bàn.
All the pitchers practiced before the baseball game.
Tất cả các **người ném bóng** đều đã luyện tập trước trận bóng chày.
We need two more pitchers for the lemonade.
Chúng ta cần thêm hai **bình rót** nữa cho nước chanh.
The restaurant always serves iced tea in huge pitchers.
Nhà hàng luôn phục vụ trà đá trong những **bình rót** rất to.
Both teams changed their pitchers in the seventh inning.
Cả hai đội đều thay **người ném bóng** ở hiệp bảy.
Could you grab a couple of pitchers from the kitchen for the party?
Bạn có thể lấy vài **bình rót** trong bếp cho bữa tiệc được không?