输入任意单词!

"pitched" 的Vietnamese翻译

némdựng (lều/trại)có mái nghiêng

释义

'Pitched' nói về việc ném đi, dựng lên (như trại/lều), hoặc làm cho có dốc (như mái nhà). Ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

用法说明(Vietnamese)

'pitched a tent' là dựng lều, trong thể thao là ném; 'pitched roof' là mái dốc, không dùng miêu tả người.

例句

He pitched the ball to the batter.

Anh ấy đã **ném** bóng cho người đánh bóng.

They pitched their tent beside the river.

Họ đã **dựng** lều bên cạnh dòng sông.

The house has a sharply pitched roof.

Ngôi nhà có mái nhà **dốc** rõ rệt.

The salesman pitched his idea to the investors.

Người bán hàng đã **thuyết trình** ý tưởng của mình cho các nhà đầu tư.

The children pitched their voices high to be heard.

Bọn trẻ **nâng** cao giọng để được nghe thấy.

We pitched camp just before it started to rain.

Chúng tôi đã **dựng** trại ngay trước khi trời bắt đầu mưa.