"pitched" 的Vietnamese翻译
释义
'Pitched' nói về việc ném đi, dựng lên (như trại/lều), hoặc làm cho có dốc (như mái nhà). Ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
用法说明(Vietnamese)
'pitched a tent' là dựng lều, trong thể thao là ném; 'pitched roof' là mái dốc, không dùng miêu tả người.
例句
He pitched the ball to the batter.
Anh ấy đã **ném** bóng cho người đánh bóng.
They pitched their tent beside the river.
Họ đã **dựng** lều bên cạnh dòng sông.
The house has a sharply pitched roof.
Ngôi nhà có mái nhà **dốc** rõ rệt.
The salesman pitched his idea to the investors.
Người bán hàng đã **thuyết trình** ý tưởng của mình cho các nhà đầu tư.
The children pitched their voices high to be heard.
Bọn trẻ **nâng** cao giọng để được nghe thấy.
We pitched camp just before it started to rain.
Chúng tôi đã **dựng** trại ngay trước khi trời bắt đầu mưa.