Type any word!

"pitch" in Vietnamese

cao độ (âm thanh)cú ném (thể thao)bài thuyết trình ngắn (kinh doanh)

Definition

'Pitch' có thể chỉ độ cao hay thấp của âm thanh, một cú ném trong thể thao, hoặc bài thuyết trình ngắn để thuyết phục ai đó mua/hợp tác. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'high pitch'/'low pitch' chỉ nói về cao độ âm thanh. Dùng 'throw a pitch' cho thể thao, 'sales pitch' hoặc 'elevator pitch' khi nói về kinh doanh. Đừng nhầm lẫn pitch (cao-thấp) với volume (to-nhỏ).

Examples

Her voice has a very high pitch.

Giọng của cô ấy có **cao độ** rất cao.

The pitcher threw a fast pitch.

Cầu thủ ném bóng đã ném một **cú ném** rất nhanh.

She gave a short pitch for her new app.

Cô ấy đã có một **bài thuyết trình ngắn** về ứng dụng mới của mình.

That singer can hit an incredibly high pitch without sounding strained.

Ca sĩ đó có thể hát tới **cao độ** rất cao mà không bị gượng.

His startup pitch was good, but the investors wanted more details.

**Bài thuyết trình** về startup của anh ấy khá tốt, nhưng các nhà đầu tư muốn biết thêm chi tiết.

Don't give me a sales pitch—just tell me the price.

Đừng đưa ra **bài chào hàng** với tôi—chỉ cần nói giá thôi.