Type any word!

"pissing" in Vietnamese

đi tiểulàm bực mình

Definition

'Pissing' là từ lóng, mang ý thô tục chỉ việc đi tiểu. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc làm ai đó bực mình, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc nơi trang trọng. Dùng trong các câu như 'pissing rain' (mưa to), 'pissing someone off' (làm ai đó tức giận).

Examples

He is pissing behind that tree.

Anh ấy đang **đi tiểu** sau cái cây kia.

It's pissing rain today.

Trời hôm nay **mưa như trút nước**.

The boy got in trouble for pissing on the wall.

Cậu bé đã gặp rắc rối vì **đi tiểu** lên tường.

Stop pissing around and do your work.

Đừng **lãng phí thời gian** nữa, hãy làm việc đi.

That noise is really pissing me off.

Tiếng ồn đó làm tôi **bực mình** quá.

He kept pissing everyone off with his jokes.

Cậu ta cứ **làm mọi người khó chịu** với những trò đùa của mình.