Type any word!

"pisses" in Vietnamese

đi tiểulàm bực mình

Definition

Từ này là kiểu nói tục chỉ việc đi tiểu hoặc làm ai đó rất tức giận, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khi tức giận mạnh. Không dùng trong các tình huống trang trọng. Hay gặp trong cụm 'pisses off' (làm bực mình).

Examples

He pisses every morning when he wakes up.

Anh ấy **đi tiểu** mỗi sáng khi thức dậy.

Loud noise pisses her off.

Tiếng ồn lớn **làm bực mình** cô ấy.

That dog always pisses on the tree.

Con chó đó luôn **đi tiểu** vào gốc cây.

It really pisses me off when people are late.

Tôi thực sự **bực mình** khi mọi người đến muộn.

She pisses him off with her sarcasm.

Cô ấy **làm bực mình** anh ấy bằng sự châm biếm của mình.

If he pisses on the floor again, I'm going to be mad.

Nếu anh ta lại **đi tiểu** ra sàn, tôi sẽ bực thật sự.