Type any word!

"pirates" in Vietnamese

cướp biểnkẻ sao chép lậu (người vi phạm bản quyền)

Definition

Cướp biển là những người tấn công và cướp bóc tàu thuyền trên biển. Ngoài ra, từ này còn chỉ những người sao chép hoặc sử dụng trái phép phim, nhạc, phần mềm, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng: 'cướp biển' cho nghĩa cổ tích, lịch sử; 'movie pirates', 'software pirates' cho trường hợp vi phạm bản quyền. Đừng nhầm với 'privateers' (người có giấy phép chính thức ngày xưa).

Examples

The pirates attacked the ship at night.

**Cướp biển** đã tấn công con tàu vào ban đêm.

Many old stories are about pirates and treasure.

Nhiều câu chuyện xưa kể về **cướp biển** và kho báu.

The police arrested two pirates selling fake DVDs.

Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ sao chép lậu** đang bán đĩa DVD giả.

As a kid, I was obsessed with pirates and wanted a ship of my own.

Ngày bé, tôi từng mê mẩn **cướp biển** và mơ có một con tàu của riêng mình.

The studio is cracking down on pirates who upload movies online.

Hãng phim đang mạnh tay với những **kẻ sao chép lậu** đăng tải phim lên mạng.

Those theme-park pirates looked scary, but they were actually hilarious.

Những **cướp biển** trong công viên giải trí đó trông đáng sợ nhưng thật ra rất hài hước.