Type any word!

"pirate" in Vietnamese

cướp biểnkẻ sao chép lậu

Definition

Cướp biển là người tấn công tàu thuyền trên biển để cướp bóc. Từ này cũng chỉ người sao chép hoặc sử dụng phim, nhạc, phần mềm… một cách trái phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ, nhưng cũng có thể là động từ ('to pirate' nghĩa là sao chép lậu). Hiện nay thường gặp trong các cụm như 'phần mềm lậu', 'phim lậu'.

Examples

The pirate had a black flag on his ship.

Tàu của **cướp biển** treo cờ đen.

It is illegal to pirate movies.

**Sao chép lậu** phim là phạm pháp.

The children dressed like pirates for the party.

Các em nhỏ mặc đồ như **cướp biển** để dự tiệc.

That website lets people pirate music for free.

Trang web đó cho phép mọi người **sao chép lậu** nhạc miễn phí.

He looks like a pirate with that beard and hat.

Anh ấy trông như **cướp biển** với râu và mũ ấy.

I’m not paying for a pirated copy that might not even work.

Tôi sẽ không trả tiền cho một bản **sao chép lậu** có thể không dùng được.