"pips" in Vietnamese
Definition
'Pips' thường chỉ hạt nhỏ bên trong các loại trái cây như táo, cam; hoặc những chấm nhỏ trên mặt xúc xắc, lá bài; và cả tiếng bíp báo giờ trên radio.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pips' thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Anh cho hạt trái cây. Trong game, dùng chỉ các chấm; trên radio, chỉ tiếng bip đếm giờ. Không dùng nhầm với 'seed' hoặc 'pit'.
Examples
There are so many pips in this orange!
Quả cam này có nhiều **hạt** quá!
Roll the dice and count the pips to see your score.
Hãy lắc xúc xắc và đếm các **chấm** để biết điểm của bạn.
Each card has a number of pips on it.
Mỗi lá bài đều có một số **chấm** trên đó.
Be careful not to swallow the apple pips.
Cẩn thận đừng nuốt phải **hạt** táo nhé.
The time signal played its usual six pips at the top of the hour.
Tín hiệu thời gian phát sáu **tiếng bíp** quen thuộc đầu mỗi giờ.
He won the game with just one pip more than his opponent.
Anh ấy thắng chỉ nhờ hơn đối thủ một **chấm**.