Type any word!

"piping" in Vietnamese

hệ thống ống dẫnviền (may vá)âm thanh réo

Definition

'Piping' là hệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí, viền trang trí trên vải, hoặc âm thanh sắc, cao như tiếng sáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật thường dùng 'hệ thống ống'; may vá dùng 'viền'; khi mô tả âm thanh thì mang nghĩa văn chương. 'Piping hot' = rất nóng, 'cake piping' là trang trí bánh. Không nhầm với 'typing'.

Examples

The piping in the house needs repair.

Hệ thống **ống dẫn** trong nhà cần được sửa chữa.

She added blue piping to the edge of the pillow.

Cô ấy thêm viền **xanh** vào mép gối.

There was a piping sound coming from the forest.

Có **âm thanh réo** vang lên từ khu rừng.

The cake was decorated with pink piping on top.

Bánh được trang trí với **viền** màu hồng phía trên.

We need to replace all the old piping before winter.

Chúng ta cần thay tất cả **ống dẫn** cũ trước mùa đông.

Her voice was piping with excitement when she called me.

Giọng cô ấy **vang lên** đầy phấn khích khi gọi cho tôi.