"piper" en Vietnamese
Definición
Người thổi sáo là người chơi nhạc cụ như sáo hoặc kèn túi. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh truyền thống hoặc dân gian.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Piper' thường chỉ người chơi kèn túi ở lễ nghi kiểu Scotland. Thành ngữ 'pay the piper' dùng theo nghĩa bóng, không phải nhạc công thật sự.
Ejemplos
The piper played at the village festival.
**Người thổi sáo** đã chơi ở lễ hội làng.
A piper stood near the castle gate.
Một **người thổi sáo** đứng gần cổng lâu đài.
The old story is about a magic piper.
Câu chuyện xưa kể về một **người thổi sáo** thần kỳ.
You could hear the piper long before the parade reached our street.
Bạn có thể nghe tiếng **người thổi sáo** từ xa trước khi đoàn diễu hành đến phố nhà mình.
At the wedding, the piper led everyone into the hall.
Tại đám cưới, **người chơi kèn túi** dẫn mọi người vào sảnh.
If you ignore the problem now, you'll have to pay the piper later.
Nếu bạn phớt lờ vấn đề bây giờ, sau này bạn sẽ phải 'trả giá cho **người thổi sáo**'.