"pipeline" in Vietnamese
Definition
Đường ống là ống dài dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí. Cũng có thể chỉ chuỗi các bước trong một quy trình, nhất là trong kinh doanh hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kinh doanh, công nghệ, 'pipeline' chỉ chuỗi các bước ('sales pipeline'). Nghĩa ống dẫn thường dùng trong ngành năng lượng, dầu khí. Không nhầm với 'dây chuyền lắp ráp' hay 'kênh giao tiếp'. Mang tính trang trọng/trung tính.
Examples
The company built a new pipeline to transport oil.
Công ty xây dựng một **đường ống** mới để vận chuyển dầu.
The software is still in the pipeline and will be released soon.
Phần mềm vẫn còn trong **quy trình** và sẽ ra mắt sớm.
Water travels through the pipeline to reach the city.
Nước đi qua **đường ống** để đến thành phố.
We have several new products in the pipeline this year.
Chúng tôi có vài sản phẩm mới đang **trong quy trình** năm nay.
News of the merger leaked before it was officially in the pipeline.
Tin sáp nhập bị rò rỉ trước khi chính thức vào **quy trình**.
If you want faster results, we need to speed up the pipeline.
Muốn kết quả nhanh hơn, ta cần đẩy nhanh **quy trình**.