"pins" in Vietnamese
Definition
Các vật nhỏ bằng kim loại dùng để ghim vải, làm chân tiếp xúc trong thiết bị điện tử, hoặc làm mục tiêu đứng trong trò chơi bowling.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'pins' có thể là ghim vải, chân kim loại của thiết bị điện tử, ki bowling, hoặc huy hiệu trang trí. Cần xác định đúng loại khi giao tiếp.
Examples
She put the sewing pins back in the box.
Cô ấy đã bỏ lại các **ghim** may vào trong hộp.
The flash drive has four metal pins for connection.
Ổ flash có bốn **chân cắm** kim loại để kết nối.
He knocked down all ten pins in bowling.
Anh ấy đã hạ gục cả mười **ki** trong trò bowling.
Can you pass me a couple of pins for this fabric?
Bạn đưa tôi vài **ghim** để gắn vải này nhé?
Be careful not to bend the pins when plugging in the cable.
Cẩn thận đừng làm cong các **chân cắm** khi lắp cáp.
Those cool enamel pins on her backpack are so unique!
Những chiếc **huy hiệu** tráng men độc đáo trên balo của cô ấy thật ấn tượng!