아무 단어나 입력하세요!

"pinpoint" in Vietnamese

xác định chính xác

Definition

Tìm ra hoặc chỉ ra vị trí, nguyên nhân hoặc chi tiết chính xác của một điều gì đó. Có thể dùng cho cả vị trí thực tế hoặc để xác định chính xác vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pinpoint' thường gặp trong văn cảnh kỹ thuật hoặc giải quyết vấn đề, không dùng trong nói chuyện thường ngày. Ví dụ như: 'pinpoint the cause', 'pinpoint the location'.

Examples

Can you pinpoint the problem with my phone?

Bạn có thể **xác định chính xác** vấn đề với điện thoại của tôi không?

The police tried to pinpoint his location.

Cảnh sát đã cố **xác định chính xác** vị trí của anh ấy.

Doctors could not pinpoint the cause of her pain.

Bác sĩ đã không thể **xác định chính xác** nguyên nhân cơn đau của cô ấy.

It’s hard to pinpoint exactly where the noise is coming from.

Rất khó để **xác định chính xác** chính xác tiếng ồn phát ra từ đâu.

They were able to pinpoint the exact time the fire started.

Họ đã có thể **xác định chính xác** thời điểm đám cháy bắt đầu.

If you can’t pinpoint what’s wrong, try asking for help.

Nếu bạn không thể **xác định chính xác** vấn đề là gì, hãy thử nhờ người khác giúp đỡ.