Type any word!

"pinot" in Vietnamese

pinot

Definition

Pinot là một loại nho dùng để sản xuất rượu vang, nổi tiếng với các loại như Pinot Noir và Pinot Grigio. Lọai nho này có nguồn gốc từ Pháp và hương vị thanh nhã.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'pinot' chủ yếu chỉ dùng trong ngữ cảnh về rượu vang, đặc biệt là 'Pinot Noir' (vang đỏ) và 'Pinot Grigio' (vang trắng). Không dùng từ này cho các loại nho khác hay ngoài chủ đề rượu vang.

Examples

I ordered a glass of pinot at the restaurant.

Tôi đã gọi một ly **pinot** ở nhà hàng.

Pinot is popular in France and California.

**Pinot** rất phổ biến ở Pháp và California.

They grow pinot grapes on this vineyard.

Họ trồng nho **pinot** ở vườn nho này.

My favorite wine is a chilled pinot on a summer evening.

Rượu yêu thích của tôi vào mùa hè là một ly **pinot** ướp lạnh.

You should try their house pinot—it pairs perfectly with fish.

Bạn nên thử **pinot** đặc trưng của họ—rất hợp với các món cá.

Is that a pinot or a cabernet in your glass?

Ly của bạn là **pinot** hay cabernet vậy?