Ketik kata apa saja!

"pinky" in Vietnamese

ngón út

Definition

Đây là ngón nhỏ nhất trên bàn tay, nằm ngoài cùng, xa ngón cái nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ngón út’ là cách gọi thân mật, dùng trong giao tiếp thường ngày. Cụm “pinky promise” dùng để nói về lời hứa trẻ con bằng cách móc ngón út.

Examples

My pinky is smaller than my other fingers.

**Ngón út** của tôi nhỏ hơn các ngón tay khác.

She hurt her pinky while playing.

Cô ấy bị đau **ngón út** khi chơi.

You wear a ring on your pinky.

Bạn đeo nhẫn ở **ngón út**.

Let’s make a pinky promise that we’ll keep this secret.

Hãy móc **ngón út** hứa giữ bí mật này nhé.

He always holds his teacup with his pinky sticking out.

Anh ấy luôn cầm tách trà với **ngón út** chìa ra.

If you break your pinky, it’s surprising how much you use it every day.

Nếu bạn bị gãy **ngón út**, bạn sẽ ngạc nhiên vì mỗi ngày mình dùng nó nhiều đến thế nào.