아무 단어나 입력하세요!

"pink" in Vietnamese

hồng

Definition

Hồng là màu đỏ nhạt, thường dùng để miêu tả màu của quần áo, hoa, hoặc bầu trời lúc bình minh hay hoàng hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'pink shirt', 'pink flowers'; cũng dùng như danh từ: 'My favorite color is pink.' Đôi khi màu này được liên tưởng đến nữ tính.

Examples

She is wearing a pink dress.

Cô ấy đang mặc váy **hồng**.

The baby’s room is pink.

Phòng của em bé màu **hồng**.

I like these pink flowers.

Tôi thích những bông hoa **hồng** này.

The sky turned pink just before sunset.

Bầu trời chuyển sang màu **hồng** ngay trước lúc hoàng hôn.

I’m thinking of painting the wall pink, but not too bright.

Tôi đang nghĩ đến việc sơn tường màu **hồng**, nhưng không quá sặc sỡ.

Her cheeks went pink from the cold.

Má của cô ấy chuyển sang **hồng** vì lạnh.