"pinhead" in Vietnamese
Definition
Phần đầu tròn nhỏ của một cái ghim. Không trang trọng, cũng dùng để chửi ai đó rất ngốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'đầu ghim' là nghĩa gốc; dùng 'đồ ngốc' để mắng nhẹ. Tránh dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lạ.
Examples
The pinhead is very small and shiny.
**Đầu ghim** này rất nhỏ và bóng.
He called his brother a pinhead for forgetting the keys.
Anh ấy gọi em trai mình là **đồ ngốc** vì quên chìa khóa.
Can you see the pinhead on this needle?
Bạn có thấy **đầu ghim** trên cây kim này không?
Don’t be such a pinhead—just double-check your work next time.
Đừng làm **đồ ngốc** nữa—lần sau nhớ kiểm tra kỹ lại nhé.
This design is so tiny, it could fit on a pinhead.
Thiết kế này nhỏ tới mức có thể đặt lên **đầu ghim**.
You lost your phone again? Man, sometimes you're a real pinhead.
Bạn lại mất điện thoại à? Đúng là **đồ ngốc** thật.