아무 단어나 입력하세요!

"pines" in Vietnamese

cây thôngmong mỏi

Definition

“Cây thông” là loại cây xanh quanh năm; còn động từ “mong mỏi” nghĩa là nhớ nhung, khao khát điều gì hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng trong bối cảnh tự nhiên như 'rừng thông.' Động từ mang sắc thái văn học, thường đi với “for”: 'pine for.' Không liên quan tới 'dứa' (pineapple).

Examples

Many pines grow in the mountain forest.

Nhiều **cây thông** mọc trong rừng núi.

She pines for her hometown.

Cô ấy luôn **mong mỏi** quê hương.

The park is full of tall pines.

Công viên đầy những **cây thông** cao.

He pines for his childhood friends every summer.

Mỗi mùa hè anh ấy lại **nhớ mong** bạn thời thơ ấu.

You can smell the pines as soon as you enter the forest.

Bạn có thể ngửi thấy mùi **cây thông** ngay khi bước vào rừng.

She pines for the days when life was simpler.

Cô ấy **nhớ mong** những ngày tháng cuộc sống còn đơn giản.