"pinching" in Vietnamese
Definition
Dùng ngón tay bóp hoặc kẹp vào da hoặc đồ vật, thường gây cảm giác đau nhẹ. Cũng có thể chỉ việc lấy một chút gì đó hoặc cảm giác đau nhói.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, hài hước hoặc để gây chú ý. Nghĩa bóng: 'pinching pennies' chỉ việc tiết kiệm từng đồng. Có thể dùng khi nói về cảm giác đau buốt.
Examples
Stop pinching your brother, it hurts him.
Đừng **véo** em trai nữa, nó đau đấy.
She was pinching her arm to stay awake.
Cô ấy **véo** tay mình để không buồn ngủ.
The child is pinching the clay to shape it.
Đứa trẻ đang **véo** đất sét để tạo hình.
It's so cold outside, I can feel the wind pinching my cheeks.
Ngoài trời lạnh quá, tôi cảm giác gió **véo** vào má.
He kept pinching snacks from the table when no one was looking.
Anh ấy cứ **véo** đồ ăn vặt trên bàn khi không ai để ý.
Are you pinching me or is that just a bug?
Bạn đang **véo** tôi hay chỉ là có con bọ thôi?