Type any word!

"pinball" in Vietnamese

pinball

Definition

Trò chơi trên máy, trong đó bạn dùng cần gạt để điều khiển quả bóng nhỏ va chạm với các chướng ngại vật nhằm ghi điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho trò chơi máy hoặc game điện tử cùng thể loại. Đôi lúc dùng ẩn dụ cho chuyển động hỗn loạn. Thường gặp trong cụm 'máy pinball', 'chơi pinball'.

Examples

I love playing pinball at the arcade.

Tôi thích chơi **pinball** ở tiệm trò chơi.

The old diner has a classic pinball machine.

Quán ăn cũ có một máy **pinball** cổ điển.

She scored the highest points on the pinball game.

Cô ấy ghi được số điểm cao nhất trong trò **pinball**.

After work, a few of us like to relax with some pinball and a soda.

Sau giờ làm, vài người chúng tôi thích thư giãn với **pinball** và nước ngọt.

He bounced from one problem to another like a pinball.

Anh ấy di chuyển từ vấn đề này sang vấn đề khác như một quả **pinball**.

I haven’t played pinball in years—let’s try that machine over there!

Tôi đã lâu không chơi **pinball**—chúng ta thử máy kia đi!