"pimping" in Vietnamese
Definition
'Pimping' nghĩa là điều khiển mại dâm (bất hợp pháp) và trong tiếng lóng còn có nghĩa làm cho thứ gì đó trở nên nổi bật, bắt mắt hay sang chảnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa gốc là từ rất nhạy cảm, tránh dùng trong môi trường lịch sự. Theo nghĩa tiếng lóng như 'pimp my ride', 'pimping out', chỉ sửa sang, trang trí lộng lẫy hay nâng cấp; chỉ dùng thân mật, không trang trọng.
Examples
He was arrested for pimping on the streets.
Anh ta bị bắt vì **ma cô** trên đường phố.
They spent the afternoon pimping their old car.
Họ đã dành cả buổi chiều để **làm cho** chiếc xe cũ của mình **lộng lẫy** hơn.
That store is always pimping up its window displays.
Cửa hàng đó lúc nào cũng đang **trang trí lộng lẫy** các gian trưng bày của mình.
He's all about pimping his ride with new rims and speakers.
Anh ấy rất thích **làm cho xe mình lộng lẫy** bằng mâm và loa mới.
Stop pimping your resume—just be honest!
Đừng **làm cho** CV của bạn **lung linh quá** nữa—hãy trung thực đi!
His shoes are seriously pimping tonight!
Đôi giày của anh ấy tối nay **rất nổi bật**!