Type any word!

"pills" in Vietnamese

viên thuốc

Definition

Loại thuốc nhỏ, rắn, được uống bằng cách nuốt. Thường là thuốc chữa bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về thuốc uống dạng viên, ví dụ: 'uống viên ngủ', 'viên giảm đau'. 'Viên nén' dùng trang trọng hơn, 'viên nang' khác về hình dạng.

Examples

I take two pills every morning.

Tôi uống hai **viên thuốc** mỗi sáng.

These pills help with my headache.

Những **viên thuốc** này giúp tôi đỡ đau đầu.

The doctor gave me some pills.

Bác sĩ đưa tôi một số **viên thuốc**.

I always keep a few pills in my bag, just in case.

Tôi luôn để vài **viên thuốc** trong túi, đề phòng trường hợp cần thiết.

He hates swallowing pills, so he asks for liquid medicine instead.

Anh ấy ghét nuốt **viên thuốc**, nên anh thường xin thuốc dạng lỏng.

Be careful not to mix these pills with alcohol.

Cẩn thận, không được uống những **viên thuốc** này cùng với rượu.