Type any word!

"pillow" in Vietnamese

gối

Definition

Vật mềm dùng để kê dưới đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Thường được đặt trên giường để nâng đỡ đầu và cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'một cái gối', 'hai cái gối'. Thường đi kèm với các từ như 'gối mềm', 'vỏ gối', 'chiến đấu bằng gối'. Phân biệt với 'cushion' dùng cho ghế, sofa.

Examples

I need a soft pillow for my bed.

Tôi cần một chiếc **gối** mềm cho giường của mình.

Her pillow is under the blanket.

**Gối** của cô ấy nằm dưới chăn.

He put his head on the pillow and closed his eyes.

Anh ấy đặt đầu lên **gối** và nhắm mắt lại.

This hotel pillow is surprisingly comfortable.

**Gối** ở khách sạn này thật bất ngờ thoải mái.

I can't sleep without my favorite pillow.

Tôi không thể ngủ nếu thiếu chiếc **gối** yêu thích của mình.

She screamed when her brother hit her with a pillow.

Cô ấy hét lên khi anh trai đánh cô bằng **gối**.