Type any word!

"pillage" in Vietnamese

cướp phá

Definition

Lấy cắp tài sản một cách bạo lực, nhất là trong thời chiến tranh hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng, để diễn tả những vụ cướp bóc trên diện rộng, không dùng cho hành vi trộm cắp nhỏ lẻ.

Examples

The soldiers began to pillage the small village.

Những người lính bắt đầu **cướp phá** ngôi làng nhỏ.

During the war, towns were often pillaged by invading armies.

Trong thời chiến, các thị trấn thường bị quân xâm lược **cướp phá**.

It is wrong to pillage the homes of innocent people.

Cướp phá nhà của người vô tội là sai trái.

After the riot, shops were pillaged and left in ruins.

Sau vụ bạo loạn, các cửa hàng đã bị **cướp phá** và để lại đống hoang tàn.

He faced charges for trying to pillage historic artifacts during the chaos.

Anh ta bị buộc tội cố tình **cướp phá** các hiện vật lịch sử trong lúc hỗn loạn.

They didn’t just steal—they completely pillaged the place and took everything valuable.

Họ không chỉ ăn trộm — họ đã **cướp phá** sạch nơi đó và lấy mọi thứ quý giá.