Type any word!

"pill" in Vietnamese

viên thuốcthuốc tránh thai

Definition

Viên thuốc là dạng thuốc rắn nhỏ dùng để nuốt. 'Pill' cũng có thể chỉ thuốc tránh thai uống tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viên thuốc' chung cho mọi loại thuốc dạng viên. 'Thuốc tránh thai' dùng riêng khi muốn nói về thuốc tránh thai. 'Uống viên thuốc', 'khó nuốt viên to', 'viên giảm đau' là các cụm hay gặp.

Examples

Take this pill with water after dinner.

Hãy uống **viên thuốc** này với nước sau bữa tối.

I forgot to take my pill this morning.

Sáng nay tôi quên uống **viên thuốc** của mình.

The doctor gave me a pill for the pain.

Bác sĩ cho tôi một **viên thuốc** để giảm đau.

I can't swallow big pills, so I asked for liquid medicine instead.

Tôi không thể nuốt những **viên thuốc** lớn nên đã xin thuốc dạng lỏng.

She went on the pill a few months before the wedding.

Cô ấy đã bắt đầu dùng **thuốc tránh thai** vài tháng trước khi cưới.

It's a tough pill to swallow, but we need to accept the decision.

Đó là một **viên thuốc** khó nuốt, nhưng chúng ta phải chấp nhận quyết định này.