"pilgrims" in Vietnamese
Definition
Người hành hương là những người đi đến nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo hoặc nhóm người Anh đã đến Bắc Mỹ trên tàu Mayflower trong lịch sử Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử (lễ Tạ ơn của Mỹ). Không dùng cho khách du lịch thông thường.
Examples
The pilgrims arrived at their destination after many days of travel.
Sau nhiều ngày đi đường, các **người hành hương** đã đến nơi.
Many pilgrims visit Mecca every year.
Nhiều **người hành hương** đến thăm Mecca mỗi năm.
The pilgrims gave thanks for their safe journey.
Các **người hành hương** bày tỏ lòng biết ơn vì đã đi đường an toàn.
On Thanksgiving, Americans remember the pilgrims who celebrated with the Native Americans.
Vào ngày Lễ Tạ ơn, người Mỹ nhớ về các **pilgrim** đã cùng tổ chức lễ với người bản địa.
Hundreds of pilgrims walked together, singing and praying as they approached the temple.
Hàng trăm **người hành hương** cùng nhau đi bộ, hát và cầu nguyện khi tiến gần đến ngôi đền.
The city fills with pilgrims from around the world during the festival.
Trong dịp lễ hội, thành phố tràn ngập **người hành hương** từ khắp nơi trên thế giới.