Введите любое слово!

"pilgrimage" in Vietnamese

hành hương

Definition

Chuyến đi dài đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo, hoặc nói rộng ra là chuyến đi có ý nghĩa đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo như đi Mecca, Jerusalem; cũng dùng cho hành trình mang tính biểu tượng. Không dùng cho du lịch thông thường.

Examples

Every year, thousands make a pilgrimage to Mecca.

Mỗi năm, hàng nghìn người thực hiện **hành hương** tới Mecca.

The pilgrimage took several days to complete.

**Hành hương** này mất vài ngày để hoàn thành.

She went on a pilgrimage to a famous temple.

Cô ấy đã đi **hành hương** tới một ngôi chùa nổi tiếng.

For him, visiting his childhood home was a kind of pilgrimage.

Với anh ấy, việc đến thăm nhà thời thơ ấu là một dạng **hành hương**.

Many people see walking the Camino de Santiago as a meaningful pilgrimage.

Nhiều người coi việc đi bộ Camino de Santiago là một **hành hương** đầy ý nghĩa.

Their annual pilgrimage to the old stadium is a family tradition.

**Hành hương** hàng năm của họ đến sân vận động cũ là truyền thống gia đình.