输入任意单词!

"pilar" 的Vietnamese翻译

trụ cột

释义

Trụ cột là cột cao và chắc chắn giúp đỡ hoặc nâng đỡ một tòa nhà hoặc công trình. Ngoài ra, nó còn chỉ người hoặc thứ gì rất quan trọng, không thể thiếu đối với một nhóm, tổ chức hoặc ý tưởng.

用法说明(Vietnamese)

'pillar' vừa dùng cho kiến trúc vừa có nghĩa bóng như 'trụ cột cộng đồng'. Các cụm như 'supporting pillar' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ chính. Không nên nhầm lẫn với 'post' (cột nhỏ hơn, ít chịu lực hơn).

例句

The building has a large pillar at its entrance.

Lối vào tòa nhà có một **trụ cột** lớn.

Four pillars support the roof.

Bốn **trụ cột** đỡ lấy mái nhà.

She is a pillar of the local community.

Cô ấy là một **trụ cột** của cộng đồng địa phương.

Trust is the main pillar of a healthy relationship.

Sự tin tưởng là **trụ cột** chính của một mối quan hệ lành mạnh.

He became a pillar of strength for his friends during tough times.

Trong lúc khó khăn, anh ấy đã trở thành **trụ cột** vững chắc cho bạn bè của mình.

Education is one of the pillars of our society.

Giáo dục là một trong những **trụ cột** của xã hội chúng ta.