输入任意单词!

"pike" 的Indonesian翻译

cá chó (cá)thương dài (vũ khí)

释义

'Pike' chỉ loài cá nước ngọt lớn có mõm nhọn, hoặc cây thương dài từng dùng trong chiến tranh thời xưa.

用法说明(Indonesian)

Từ này thường dùng chỉ cá; nghĩa vũ khí chỉ gặp ở phim/sách lịch sử. Không nhầm lẫn với các nghĩa khác.

例句

A pike can grow very large in the lake.

Một con **cá chó** có thể lớn rất to trong hồ.

The soldier held a pike in his hands.

Người lính cầm một cây **thương dài** trong tay.

Have you ever caught a pike before?

Bạn đã bao giờ từng câu được **cá chó** chưa?

The museum displayed an old pike from the 16th century.

Bảo tàng trưng bày một cây **thương dài** cổ từ thế kỷ 16.

Fishermen say the pike is a challenging fish to catch.

Ngư dân nói rằng **cá chó** là loại cá khó câu.

During the parade, actors carried replicas of medieval pikes.

Trong buổi diễu hành, các diễn viên mang theo bản sao **thương dài** thời trung cổ.