"pigheaded" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người không chịu thay đổi ý kiến hoặc thừa nhận mình sai, kể cả khi điều đó không hợp lý.
用法说明(Vietnamese)
Mang tính khẩu ngữ, thường mang nghĩa chê. Nghĩa mạnh hơn 'cứng đầu', dùng trong các cụm như 'so pigheaded', 'act pigheaded'.
例句
He is too pigheaded to listen to advice.
Anh ta quá **cứng đầu** nên không chịu nghe lời khuyên.
My brother can be pigheaded sometimes.
Anh trai tôi đôi khi cũng **cứng đầu**.
Don’t be so pigheaded about this!
Đừng có quá **cứng đầu** về chuyện này nữa!
She gets so pigheaded when she thinks she’s right.
Cô ấy trở nên **cứng đầu** khi nghĩ mình đúng.
It’s pigheaded to refuse help just to prove a point.
Từ chối nhận giúp đỡ chỉ để chứng minh điều gì đó là quá **cứng đầu**.
You’re being unbelievably pigheaded about this whole thing.
Bạn quá **cứng đầu** về chuyện này rồi.