"piggyback" em Vietnamese
Definição
Cõng ai đó trên lưng và vai, thường là trẻ con. Ngoài ra, còn có nghĩa tận dụng hoặc dựa vào cái có sẵn để đạt mục tiêu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cho đi cõng' nghĩa là cõng ai đó; 'piggyback on' trong kinh doanh/công nghệ là tận dụng điều có sẵn. Không nhầm với 'hitchhike' (đi nhờ xe).
Exemplos
He gave his little sister a piggyback ride home.
Anh ấy đã **cõng** em gái mình về nhà.
Children love to get a piggyback from their parents.
Trẻ con rất thích được bố mẹ **cõng**.
She asked her brother for a piggyback when she got tired.
Khi mệt, cô ấy nhờ anh trai **cõng**.
Can you piggyback my idea onto your proposal?
Bạn có thể **lồng ghép** ý tưởng của tôi vào đề xuất của bạn không?
Startups often piggyback on existing technology to save costs.
Các startup thường **tận dụng** công nghệ có sẵn để tiết kiệm chi phí.
I don't mind giving you a piggyback up the hill if your feet hurt.
Nếu chân bạn đau, tôi không ngại **cõng** bạn lên đồi đâu.