"piggy" in Vietnamese
Definition
Từ dễ thương, thân mật để gọi một con lợn nhỏ, thường dùng với trẻ em. Cũng xuất hiện trong cụm như 'ống heo đất'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là với trẻ em. Gặp nhiều trong các cụm như 'little piggy', 'ống heo đất', hoặc truyện, bài hát thiếu nhi.
Examples
The piggy is sleeping in the mud.
**Chú heo con** đang ngủ trong bùn.
She loves her pink piggy toy.
Cô ấy rất thích thú bông **heo con** màu hồng của mình.
This story is about a little piggy and his friends.
Câu chuyện này kể về một **chú heo con** nhỏ và các bạn của nó.
Put your coins in the piggy bank so you can save up for something special.
Bỏ tiền xu vào **ống heo đất** để dành mua thứ gì đó đặc biệt nhé.
Did you see the little piggy running around the farm? So cute!
Bạn có thấy **heo con nhỏ** chạy vòng quanh trang trại không? Dễ thương ghê!
My grandma always calls me her little piggy when I eat too much.
Mỗi khi mình ăn nhiều, bà luôn gọi mình là **heo con nhỏ** của bà.