"pigeon" in Vietnamese
Definition
Bồ câu là loài chim phổ biến có đầu nhỏ, chân ngắn, lông màu xám hoặc trắng, thường thấy ở thành phố. Có cả bồ câu hoang dã và bồ câu được nuôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bồ câu' dùng phổ biến cho các loại bồ câu thành phố. 'Dove' thường chỉ bồ câu trắng, dùng trong tôn giáo hoặc biểu tượng hoà bình. Bạn có thể nói 'lông bồ câu', 'tổ bồ câu', 'bồ câu đưa thư'.
Examples
A pigeon is sitting on the window.
Có một **bồ câu** đang đậu trên cửa sổ.
We saw a white pigeon in the park.
Chúng tôi thấy một con **bồ câu** trắng trong công viên.
The pigeon ate some bread.
Con **bồ câu** đã ăn một ít bánh mì.
That pigeon keeps coming back to my balcony every morning.
Con **bồ câu** đó sáng nào cũng quay lại ban công nhà tôi.
A pigeon somehow got into the kitchen, and we had to guide it out.
Một con **bồ câu** không biết bằng cách nào lại bay vào bếp, và chúng tôi phải dẫn nó ra ngoài.
The square was full of pigeons, so the kids were thrilled.
Quảng trường đầy **bồ câu**, nên bọn trẻ rất thích thú.