Type any word!

"pig" in Vietnamese

lợn

Definition

Lợn là động vật nuôi có thân tròn, chân ngắn và mũi dùng để ngửi, đào bới. Từ này cũng có thể dùng lóng để chỉ người bẩn thỉu hoặc tham lam, nhưng mang ý nghĩa xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ con vật; dùng để nói về người thì rất xúc phạm. Các từ ghép thông dụng là 'pig farm', 'pig meat', còn 'guinea pig' là động vật khác.

Examples

The pig is sleeping in the mud.

**Lợn** đang ngủ trong bùn.

They have a pig on their farm.

Họ nuôi một con **lợn** ở trang trại.

A pig can smell food very well.

**Lợn** có khả năng ngửi thấy thức ăn rất tốt.

Don't call him a pig just because his room is messy.

Đừng gọi anh ấy là **lợn** chỉ vì phòng anh ấy bừa bộn.

We drove past a pig farm on the way home.

Trên đường về nhà, chúng tôi đã đi qua một **trang trại lợn**.

He ate like a pig at the barbecue.

Anh ấy ăn như **lợn** tại bữa nướng.