"pies" in Vietnamese
Definition
Bánh nướng là món ăn ngọt hoặc mặn, làm bằng vỏ bánh và có nhân như trái cây hoặc thịt. "Bánh nướng" ở đây chỉ số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm quen dùng: "bánh táo" (apple pies), "bánh thịt" (meat pies), "nướng bánh" (bake pies). Không nhầm lẫn với pizza hay từ "pies" tiếng Tây Ban Nha (nghĩa là bàn chân).
Examples
We made two pies for the party.
Chúng tôi đã làm hai cái **bánh nướng** cho bữa tiệc.
The pies are cooling on the table.
Những chiếc **bánh nướng** đang nguội trên bàn.
She likes to eat fruit pies.
Cô ấy thích ăn **bánh nướng** nhân trái cây.
All the pies at the fair sold out in an hour.
Tất cả **bánh nướng** ở hội chợ đã bán hết trong một giờ.
My grandma bakes the best apple pies I've ever tasted.
Bà ngoại tôi làm **bánh nướng** táo ngon nhất mà tôi từng được ăn.
Do you want chicken or vegetable pies for dinner?
Bạn muốn **bánh nướng** gà hay **bánh nướng** rau củ cho bữa tối?