"pierre" in Vietnamese
Definition
Một tên gọi nam phổ biến ở Pháp, là phiên bản tiếng Pháp của tên Peter.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng làm tên riêng cho người, không dùng như từ thông thường. Luôn viết hoa vì là tên riêng. Phát âm cũng theo tiếng Pháp.
Examples
Pierre is my new classmate.
**Pierre** là bạn cùng lớp mới của tôi.
I saw Pierre at the store.
Tôi đã thấy **Pierre** ở cửa hàng.
Pierre speaks English and French.
**Pierre** nói được tiếng Anh và tiếng Pháp.
Have you met Pierre yet, or should I introduce you two?
Bạn đã gặp **Pierre** chưa, hay để tôi giới thiệu hai người với nhau?
Pierre said he'd text us when he gets there.
**Pierre** nói sẽ nhắn tin cho chúng ta khi anh ấy đến.
I always mix up Pierre and Peter because their names are so similar.
Tôi luôn nhầm lẫn **Pierre** với Peter vì tên của họ rất giống nhau.