"pier" in Vietnamese
Definition
Một cấu trúc xây từ bờ ra trên mặt nước, để đi dạo, câu cá, hoặc cho tàu thuyền neo đậu. Có thể dùng cho mục đích giải trí hoặc vận chuyển, bốc dỡ hàng hoá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bến tàu', 'cầu tàu' thường dùng ở ven biển, sông hoặc hồ. Không nên nhầm với 'bến cảng' (cảng lớn cho tàu hàng). Có cụm như 'cầu tàu câu cá', 'cầu tàu giải trí'.
Examples
We walked to the end of the pier.
Chúng tôi đã đi bộ đến cuối **bến tàu**.
The boat is waiting by the pier.
Chiếc thuyền đang đợi bên cạnh **bến tàu**.
They are fishing from the pier.
Họ đang câu cá từ **bến tàu**.
Let's meet by the pier before sunset.
Gặp nhau bên **bến tàu** trước khi hoàng hôn nhé.
The old pier looks beautiful at night with all the lights on.
**Bến tàu** cũ trông thật đẹp vào ban đêm khi đèn sáng lên.
We grabbed ice cream and sat on the pier for an hour.
Chúng tôi mua kem và ngồi trên **bến tàu** một tiếng đồng hồ.