"pieces" in Vietnamese
Definition
Những phần riêng biệt của một tổng thể, đồ vật nhỏ, hoặc tác phẩm như bản nhạc, bài viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay dùng với các danh từ đếm được: 'hai mảnh bánh', 'một số mảnh ghép'. Tùy ngữ cảnh nghĩa có thể là phần vật chất, món đồ, hoặc tác phẩm.
Examples
The plate fell and broke into small pieces.
Cái đĩa rơi xuống và vỡ thành nhiều **mảnh** nhỏ.
I need three pieces of paper.
Tôi cần ba **tờ** giấy.
She played two piano pieces at the concert.
Cô ấy đã chơi hai **bản** piano tại buổi hòa nhạc.
We’re still missing a few pieces of the puzzle.
Chúng tôi vẫn còn thiếu vài **mảnh** ghép.
After the move, my life felt like it was in pieces.
Sau khi chuyển nhà, tôi cảm giác cuộc đời mình như **vỡ vụn**.
Can you cut the cake into equal pieces?
Bạn có thể cắt bánh thành các **miếng** bằng nhau không?