"picturing" in Vietnamese
Definition
Hành động tạo ra hình ảnh hoặc cảnh tượng trong tâm trí; tưởng tượng điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'picturing' thường dùng khi mô tả việc tưởng tượng sống động về cảnh tượng, người hoặc địa điểm. Hay gặp trong cụm như 'tưởng tượng bản thân', 'hình dung khung cảnh'. Không dùng để chỉ vẽ hình thật.
Examples
She is picturing her new house in her mind.
Cô ấy đang **tưởng tượng** ngôi nhà mới của mình trong đầu.
I am picturing what the park will look like after the rain.
Tôi đang **hình dung** công viên sẽ trông như thế nào sau cơn mưa.
He is picturing his friends laughing together.
Anh ấy đang **tưởng tượng** cảnh bạn bè mình cùng cười với nhau.
I kept picturing the moment I'd finally meet her.
Tôi cứ mãi **hình dung** khoảnh khắc cuối cùng sẽ gặp cô ấy.
Stop picturing the worst possible outcome.
Đừng **tưởng tượng** kết quả tồi tệ nhất nữa.
Are you picturing what this place looked like a hundred years ago?
Bạn có đang **hình dung** nơi này trông như thế nào một trăm năm trước không?