"pictures" in Vietnamese
Definition
Những bức ảnh, tranh vẽ hoặc hình vẽ thể hiện hình dáng, vẻ ngoài của một thứ gì đó, bao gồm cả hình ảnh kỹ thuật số.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hình ảnh' thường dùng cho ảnh chụp, nhưng cũng có thể chỉ tranh vẽ hoặc hình minh họa. Không dùng cho phim. Dùng trong cụm: 'chụp ảnh', 'xem hình'.
Examples
I have many pictures of my family.
Tôi có rất nhiều **hình ảnh** về gia đình mình.
She likes to draw pictures of animals.
Cô ấy thích vẽ **tranh** về động vật.
There are many beautiful pictures in this book.
Cuốn sách này có rất nhiều **hình ảnh** đẹp.
Can you send me the pictures from last night?
Bạn có thể gửi cho tôi những **hình ảnh** tối qua không?
My phone is full of pictures of my dog doing silly things.
Điện thoại của tôi đầy **ảnh** chó của tôi làm những trò hài hước.
I love looking at old pictures and remembering good times.
Tôi thích nhìn lại những **bức ảnh** cũ và nhớ về những kỷ niệm đẹp.