"picture" in Vietnamese
Definition
Hình ảnh là sự thể hiện trực quan của một vật, có thể là tranh vẽ, bức hoạ hoặc ảnh chụp. Nó có thể mô tả người, địa điểm, đồ vật hoặc cảnh vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hình ảnh' dùng cho cả tranh và ảnh chụp. 'Bức tranh' chỉ tranh vẽ/cọ, 'bức ảnh' chỉ ảnh chụp. Có thể dùng nghĩa bóng: 'hình ảnh rõ ràng trong tâm trí'.
Examples
I have a picture of my family on my desk.
Tôi có một **bức hình** gia đình trên bàn làm việc.
He likes to draw a picture every day.
Anh ấy thích vẽ một **bức tranh** mỗi ngày.
Can you take a picture of us?
Bạn có thể chụp **hình** cho chúng tôi không?
The picture on the wall makes the room feel brighter.
**Bức tranh** trên tường làm căn phòng sáng lên.
She sent me a picture of her new puppy.
Cô ấy gửi cho tôi một **bức ảnh** chú cún mới của cô ấy.
I can't remember the details, but I have a clear picture in my mind.
Tôi không nhớ chi tiết, nhưng tôi có một **hình ảnh** rõ ràng trong đầu.