Type any word!

"pico" in Vietnamese

đỉnhcao điểm

Definition

'Đỉnh' hoặc 'cao điểm' chỉ phần cao nhất của núi, vật thể, hay mức độ tối đa của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đỉnh' dùng cho núi non; 'cao điểm' cho thời gian, tình huống cao nhất. Trong 'giờ cao điểm' nghĩa là peak hour.

Examples

The hikers reached the pico of the mountain at sunrise.

Những người leo núi đã đến **đỉnh** núi lúc bình minh.

At 6 PM, traffic is at its pico in the city.

Vào 6 giờ chiều, giao thông trong thành phố ở **cao điểm**.

Lightning struck the pico of the tall tower.

Sét đánh vào **đỉnh** của tòa tháp cao.

The fever usually reaches its pico at night and then drops.

Cơn sốt thường đạt **cao điểm** vào ban đêm rồi giảm xuống.

During the summer, tourist numbers hit their pico on weekends.

Vào mùa hè, số lượng du khách đạt **cao điểm** vào cuối tuần.

His excitement was at its pico when he opened the present.

Cảm xúc phấn khích của anh ấy lên đến **cao điểm** khi mở quà.