Type any word!

"picnic" in Vietnamese

buổi dã ngoại

Definition

Buổi dã ngoại là hoạt động ăn uống ngoài trời, thường ở công viên, bãi biển hoặc vùng quê, cùng với bạn bè hoặc gia đình để thư giãn và vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'đi dã ngoại', 'chuẩn bị đồ cho buổi dã ngoại'. Từ này thường chỉ bữa ăn ngoài trời thư giãn, không chỉ đơn giản là ăn ngoài trời.

Examples

We had a picnic in the park on Sunday.

Chúng tôi đã tổ chức một **buổi dã ngoại** trong công viên vào Chủ nhật.

She packed sandwiches for the picnic.

Cô ấy đã chuẩn bị sandwich cho **buổi dã ngoại**.

The family is having a picnic by the lake.

Gia đình đang có một **buổi dã ngoại** bên hồ.

Let's bring a blanket and make a little picnic out of it.

Hãy mang theo một chiếc chăn và biến nó thành một **buổi dã ngoại** nho nhỏ đi.

We were supposed to have a picnic, but it started raining.

Chúng tôi đã định tổ chức **buổi dã ngoại**, nhưng trời bắt đầu mưa.

Honestly, eating takeout on the balcony felt like a mini picnic.

Thật ra, ăn đồ mang về ngoài ban công cũng giống như một **buổi dã ngoại** nhỏ vậy.