"piccadilly" in Vietnamese
Definition
Piccadilly là một con phố nổi tiếng ở trung tâm London. 'Piccadilly Circus' là khu vực đông đúc gần đó. Tên này chủ yếu dùng để chỉ địa danh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Piccadilly’ gần như luôn nhắc đến tuyến phố hoặc khu vực ở London. Phổ biến trong các bối cảnh du lịch, tin tức hoặc khi hướng dẫn đường đi.
Examples
We visited Piccadilly during our trip to London.
Chúng tôi đã ghé thăm **Piccadilly** trong chuyến đi London.
There are many shops on Piccadilly.
Có nhiều cửa hàng trên **Piccadilly**.
Piccadilly is famous for its busy street life.
**Piccadilly** nổi tiếng với cảnh đường phố nhộn nhịp.
Let's meet at Piccadilly at noon and grab some lunch.
Gặp nhau ở **Piccadilly** vào buổi trưa nhé, rồi cùng ăn trưa.
The lights at Piccadilly look amazing at night.
Đèn ở **Piccadilly** trông rất đẹp vào ban đêm.
You can't say you've been to London unless you've seen Piccadilly.
Bạn chưa thể nói đã đến London nếu chưa từng nhìn thấy **Piccadilly**.