好きな単語を入力!

"picasso" in Vietnamese

Picasso

Definition

Pablo Picasso là họa sĩ nổi tiếng người Tây Ban Nha, người sáng lập trường phái Lập thể và nghệ thuật hiện đại. 'Picasso' có thể dùng để chỉ ông hoặc một tác phẩm nghệ thuật rất sáng tạo, độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nên luôn viết hoa. Dùng 'Picasso' một cách hài hước cho tranh độc đáo, sáng tạo. Không dùng như động từ.

Examples

Picasso was born in Spain.

**Picasso** sinh ra ở Tây Ban Nha.

Many people admire Picasso's paintings.

Nhiều người ngưỡng mộ các bức tranh của **Picasso**.

My favorite artist is Picasso.

Nghệ sĩ yêu thích của tôi là **Picasso**.

He drew a face so strange, I called it a mini Picasso.

Cậu ấy vẽ một khuôn mặt lạ đến mức tôi gọi nó là một **Picasso** mini.

That painting looks like something Picasso would have made.

Bức tranh đó trông giống như thứ mà **Picasso** có thể đã vẽ.

When my kid draws wild shapes, I say, 'Wow, another little Picasso!'

Khi con tôi vẽ những hình thù kỳ lạ, tôi bảo, 'Ôi, lại có thêm một **Picasso** nhí nữa!'