"pianos" in Vietnamese
Definition
Số nhiều của 'đàn piano': nhạc cụ lớn có phím bấm để chơi nhạc, thường có mặt ở nhà, trường học hoặc phòng hòa nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'pianos' cho các nhạc cụ; không dùng để nói về phong cách âm nhạc hoặc ý nghĩa khác.
Examples
There are two pianos in the music room.
Có hai cây **đàn piano** trong phòng nhạc.
My school bought new pianos last year.
Trường tôi đã mua những cây **đàn piano** mới năm ngoái.
She can play many pianos at the store.
Cô ấy có thể chơi nhiều cây **đàn piano** ở cửa hàng.
Old pianos often have a unique sound you can't find in new ones.
Những cây **đàn piano** cũ thường có âm thanh độc đáo mà bạn không tìm thấy ở đàn mới.
Some hotels have grand pianos in their lobbies for guests to enjoy.
Một số khách sạn có đàn **piano** lớn ở sảnh để khách chơi.
During the sale, they offered discounts on all their pianos.
Trong đợt giảm giá, họ đã giảm giá cho tất cả các **đàn piano** của mình.