Type any word!

"phrases" in Vietnamese

cụm từthành ngữ

Definition

Một nhóm từ ngắn được sử dụng cùng nhau, thường có ý nghĩa riêng hoặc dùng trong ngữ cảnh đặc biệt. Một cụm từ ngắn hơn câu hoàn chỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay gặp trong học tiếng Anh; 'phrase' khác 'sentence' (câu). Thường gặp trong 'common phrases', 'useful phrases'. Đừng nhầm với câu hoàn chỉnh.

Examples

The book explains grammar and common phrases.

Cuốn sách giải thích ngữ pháp và các **cụm từ** phổ biến.

Some phrases in this song are hard to understand.

Một số **cụm từ** trong bài hát này khó hiểu.

Can you repeat the phrases after me?

Bạn có thể lặp lại các **cụm từ** sau mình không?

I learned some useful English phrases for traveling.

Tôi đã học một số **cụm từ** tiếng Anh hữu ích khi đi du lịch.

You should learn a few key phrases before visiting another country.

Bạn nên học một vài **cụm từ** quan trọng trước khi đến nước khác.

I love collecting interesting phrases from movies and books.

Tôi thích sưu tầm các **cụm từ** thú vị từ phim và sách.