"photos" in Vietnamese
Definition
Hình ảnh được chụp bằng máy ảnh. Mọi người dùng để lưu giữ kỷ niệm, chia sẻ về địa điểm hoặc con người, hay kể lại sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘ảnh’ là cách gọi phổ biến hơn ‘hình’ trong văn nói. Dùng ‘chụp ảnh’, ‘đăng ảnh’, ‘xem ảnh’, ‘ảnh gia đình’. Không dùng ‘làm ảnh’ cho việc chụp hình.
Examples
I printed the photos from our trip.
Tôi đã in những **ảnh** từ chuyến đi của chúng ta.
She keeps old photos in a box.
Cô ấy cất những **ảnh** cũ trong một chiếc hộp.
We took many photos at the park.
Chúng tôi đã chụp rất nhiều **ảnh** ở công viên.
Can you send me the photos when you get home?
Bạn có thể gửi cho tôi các **ảnh** khi về đến nhà không?
I don't usually post photos of my family online.
Tôi thường không đăng **ảnh** gia đình lên mạng.
The photos came out better than I expected.
Những **ảnh** này đẹp hơn tôi tưởng.