Digite qualquer palavra!

"photographs" em Vietnamese

ảnh chụpbức ảnh

Definição

Hình ảnh được chụp bằng máy ảnh, thể hiện người, địa điểm hoặc vật thật. 'Photographs' trang trọng hơn 'photos'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trang trọng. Hằng ngày thường dùng 'ảnh' hoặc 'hình'. Một số cụm phổ biến: 'chụp ảnh', 'ảnh đen trắng', 'ảnh gia đình'. Không dùng cho tranh vẽ.

Exemplos

These photographs are from my last trip.

Những **bức ảnh** này là từ chuyến đi cuối cùng của tôi.

She keeps old photographs in a box.

Cô ấy giữ những **bức ảnh** cũ trong một chiếc hộp.

We looked at the wedding photographs together.

Chúng tôi cùng nhau xem lại **ảnh** cưới.

I found some photographs of us from college, and they’re hilarious.

Tôi đã tìm thấy vài **bức ảnh** hồi đại học của chúng ta, trông buồn cười thật.

The café has black-and-white photographs all over the walls.

Quán cà phê treo **ảnh** đen trắng khắp các bức tường.

He’s been taking photographs at concerts for years.

Anh ấy đã chụp **ảnh** ở các buổi hòa nhạc suốt nhiều năm.